


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Nadiem Amiri

Ra sân: Jonathan Michael Burkardt


Ra sân: Brajan Gruda

Kiến tạo: Brajan Gruda
Ra sân: Patrick Wimmer

Ra sân: Bote Baku

Ra sân: Jonas Older Wind


Ra sân: Lee Jae Sung

Ra sân: Silvan Widmer




Ra sân: Kevin Paredes


Kiến tạo: Nadiem Amiri
Kiến tạo: Jakub Kaminski


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 0 | 46 | 5.08 | |
17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 55 | 44 | 80% | 2 | 1 | 70 | 6.48 | |
7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 4 | 72 | 6.6 | |
19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 46 | 79.31% | 8 | 1 | 78 | 6.49 | |
20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.25 | |
4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 2 | 61 | 6.11 | |
3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 10 | 69 | 6.79 | |
39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 5.81 | |
40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7.08 | |
16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 3 | 67 | 6.7 | |
2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 67 | 6.52 | |
38 | Bennit Broger | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.84 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 38 | 6.56 | |
31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 3 | 43 | 6.84 | |
27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 40 | 6.61 | |
7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 23 | 6.16 | |
17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 5 | 6.17 | |
2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 2 | 32 | 7.09 | |
18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 55 | 7.67 | |
25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 36 | 6.46 | |
19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
10 | Marco Richter | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 7.04 | |
3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 40 | 7.61 | |
14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 39 | 7.67 | |
43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 44 | 7.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ