


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Marvin Ducksch


Ra sân: Leonardo Bittencourt


Ra sân: Rocco Reitz
Ra sân: Anthony Jung

Ra sân: Nick Woltemade


Ra sân: Franck Honorat

Ra sân: Marvin Friedrich

Ra sân: Kouadio Kone
Kiến tạo: Marvin Ducksch


Ra sân: Alassane Plea
Kiến tạo: Leonardo Bittencourt


Kiến tạo: Rocco Reitz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 64 | 50 | 78.13% | 4 | 0 | 78 | 6.7 | |
8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 1 | 62 | 6.41 | |
7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 31 | 7.33 | |
3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 0 | 103 | 6.52 | |
4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 5 | 0 | 91 | 6.14 | |
9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 46 | 6.78 | |
6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 54 | 6.36 | |
32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 70 | 6.03 | |
14 | Senne Lynen | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 74 | 87.06% | 1 | 1 | 93 | 6.72 | |
27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 71 | 6.54 | |
2 | Olivier Deman | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6 | |
29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 48 | 8.14 |
Borussia Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 6.65 | |
8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 78 | 6.65 | |
5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 6.17 | |
30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 3 | 71 | 6.84 | |
13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.19 | |
3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 47 | 47 | 100% | 2 | 2 | 60 | 6.81 | |
33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 6.16 | |
10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.03 | |
25 | Robin Hack | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 56 | 7.6 | |
31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 3 | 14 | 6.35 | |
29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 50 | 6.85 | |
17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 54 | 7.49 | |
19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.26 | |
27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 67 | 7.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ