


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính



Kiến tạo: Josip Stanisic

Ra sân: Florian Wirtz



Ra sân: Vladimir Coufal

Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez





Ra sân: Alex Grimaldo

Ra sân: Nathan Tella

Ra sân: Patrik Schick
Ra sân: Naif Aguerd




Ra sân: Odilon Kossounou
Kiến tạo: Jarrod Bowen


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 6.22 | |
3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 0 | 65 | 6.48 | |
9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 3 | 28 | 6.84 | |
4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 53 | 6.47 | |
7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 49 | 6.45 | |
5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 2 | 64 | 6.99 | |
20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.26 | |
17 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 3 | 46 | 6.73 | |
19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 73 | 7.36 | |
2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.84 | |
27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.43 | |
14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 8 | 0 | 44 | 7.66 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 0 | 103 | 6.57 | |
8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 6 | 60 | 6.6 | |
20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 39 | 6.49 | |
14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 13 | 6.1 | |
25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 90 | 84 | 93.33% | 1 | 0 | 101 | 6.99 | |
2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 62 | 7.03 | |
12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 54 | 6.46 | |
19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 5.97 | |
22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 22 | 6.49 | |
21 | Amine Adli | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 21 | 6.37 | |
30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 23 | 7.03 | |
17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 49 | 7.69 | |
3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 2 | 61 | 6.1 | |
10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 2 | 64 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ