


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Toti Gomes


Ra sân: Michael Olise

Ra sân: Eberechi Eze





Ra sân: Matt Doherty



Kiến tạo: Michael Olise


Ra sân: Tyrick Mitchell

Ra sân: Jean Philippe Mateta


Ra sân: Rayan Ait Nouri

Ra sân: Boubacar Traore





Kiến tạo: Adam Wharton

Ra sân: Will Hughes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | Daniel Bentley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 43 | 5.18 | |
21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 7 | 1 | 27 | 6.38 | |
22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 83 | 6.42 | |
2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 4 | 70 | 6.51 | |
5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 0 | 86 | 6.78 | |
11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 5.79 | |
27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 23 | 6.21 | |
12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 48 | 7.44 | |
23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 3 | 83 | 6.15 | |
3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 32 | 6.39 | |
20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 42 | 5.96 | |
8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 0 | 73 | 7.09 | |
24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 4 | 69 | 6.43 | |
30 | Enso González | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 7 | 71 | 7.38 | |
22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 7.06 | |
14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 17 | 7.82 | |
10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 41 | 8.05 | |
12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 53 | 7.23 | |
26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 4 | 62 | 6.59 | |
7 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 60 | 8.33 | |
6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 2 | 45 | 7.02 | |
29 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 46 | 5.35 | |
20 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 47 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ